Mái tôn xốp là dòng vật liệu xây dựng hiện đại, sở hữu cấu tạo nhiều lớp giúp tăng khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Nhờ những ưu điểm nổi bật này, sản phẩm ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng lẫn nhà xưởng. Bên cạnh việc tìm hiểu về đặc điểm, cấu tạo hay công năng sử dụng, giá mái tôn xốp cũng là yếu tố được nhiều người quan tâm trước khi quyết định thi công.
Xem thêm: Mái tôn tiếng Anh là gì?
Mái tôn xốp là gì?
Mái tôn xốp là một loại vật liệu lợp mái được cải tiến với cấu trúc nhiều lớp, thường còn được gọi là tôn chống nóng hoặc tôn cách nhiệt. Sản phẩm này được thiết kế gồm 3 lớp chính: lớp ngoài cùng là tôn mạ giúp bảo vệ và chịu tác động thời tiết, lớp dưới có thể là tôn hoặc lớp giấy bạc tăng tính thẩm mỹ và phản xạ nhiệt, ở giữa là lớp xốp chuyên dụng đóng vai trò cách nhiệt và giảm âm.

Ba lớp này được liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng, tạo nên một khối thống nhất có độ bền cao. Nhờ cấu tạo đặc biệt đó, mái tôn xốp mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc chống nóng, hạn chế tiếng ồn và nâng cao sự thoải mái cho không gian bên trong công trình.
Vì sao mái tôn xốp được ưa chuộng nhiều hiện nay?

Hiện nay, mái tôn xốp được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình nhờ vào những ưu điểm nổi bật sau:
- Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều loại công trình: Mái tôn xốp có mức giá vừa phải, thích hợp cho cả các công trình dân dụng như nhà ở, biệt thự lẫn các công trình công nghiệp, xưởng sản xuất.
- Tiết kiệm năng lượng nhờ khả năng cách nhiệt: Thử nghiệm cho thấy, sau khi lợp mái tôn xốp, nhiệt độ bên trong không gian có thể giảm đến khoảng 10°C, giúp giảm tải sử dụng điều hòa và tiết kiệm điện năng đáng kể.
- Thi công nhanh, dễ dàng: Nhờ trọng lượng nhẹ và kết cấu tiện lợi, mái tôn xốp dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian thi công mà vẫn đảm bảo độ bền chắc.
Báo giá mái tôn xốp cách nhiệt mới nhất
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá PU 5 Sóng (đ/m) | Đơn Giá PU 9 Sóng (đ/m) |
|---|---|---|---|
| 3 dem | 2.5 | 160.000₫ | 145.000₫ |
| 3.5 dem | 3.0 | 165.000₫ | 155.000₫ |
| 4 dem | 3.5 | 165.000₫ | 165.000₫ |
| 4.5 dem | 3.9 | 185.000₫ | 165.000₫ |
| 5 dem | 4.4 | 195.000₫ | 165.000₫ |
| Độ Dày | Màu Sắc | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem | Nhiều màu | 205.000₫ |
| 3.5 dem | Nhiều màu | 205.000₫ |
| 4 dem | Nhiều màu | 215.000₫ |
| 4.5 dem | Nhiều màu | 220.000₫ |
| 5 dem | Nhiều màu | 235.000₫ |
| Độ Dày | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|
| 3 dem | 175.000₫ |
| 3.5 dem | 175.000₫ |
| 4 dem | 185.000₫ |
| 4.5 dem | 190.000₫ |
Phân loại các loại tôn xốp chống nhiệt phổ biến hiện nay
Tôn xốp chống nhiệt hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, kho xưởng, nhờ khả năng cách nhiệt và giảm bức xạ nhiệt hiệu quả. Trên thị trường, các loại tôn xốp này thường được phân loại dựa trên vật liệu lõi xốp, cấu tạo tấm lợp và các đặc điểm kỹ thuật bổ sung.
1. Phân loại theo vật liệu lõi xốp
Đây là cách phân loại phổ biến nhất, dựa trên loại xốp được ép giữa hai lớp tôn.
Tôn xốp PU (Polyurethane)
Loại này chiếm thị phần lớn nhờ khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ và độ bám dính giữa lõi xốp và lớp tôn cao. Tôn xốp PU thích hợp cho nhiều loại công trình từ nhà xưởng đến nhà dân.
Tôn xốp EPS (Expanded Polystyrene)

EPS là xốp polystyrene mở rộng với nhiều bọt khí, giúp khả năng cách nhiệt tốt và giá thành rẻ hơn PU. Tuy nhiên, loại này có độ bền cơ học thấp hơn, dễ bị nén nếu chịu lực mạnh.
Tôn xốp XPS (Extruded Polystyrene)

XPS là xốp polystyrene đùn ép, cấu trúc hạt kín hơn EPS, bền hơn và ít hút nước. Loại này thích hợp cho những công trình cần độ bền cao hơn EPS nhưng chi phí thường cao hơn.
2. Phân loại theo cấu tạo tấm lợp
Ngoài lõi xốp, tôn xốp chống nhiệt còn được phân loại theo hình dạng tấm lợp và mục đích sử dụng.
Tôn xốp sóng
Dạng tôn này có thiết kế sóng giống tôn lạnh thông thường, dễ lắp đặt, phù hợp với diện tích lớn như kho xưởng, nhà máy hoặc nhà dân dụng.
Tôn xốp giả ngói
Được thiết kế mô phỏng mái ngói, phù hợp các công trình cần thẩm mỹ cao như biệt thự, resort hay nhà dân có mái dốc. Loại này vừa chống nóng vừa mang tính trang trí.
Tôn xốp chống cháy
Một số loại tôn xốp có lớp chống cháy hoặc vật liệu bổ sung nhằm giảm nguy cơ cháy lan. Chúng thường được dùng cho kho xưởng, nhà máy hoặc các khu vực có nguy cơ cháy nổ.
3. Phân loại theo đặc điểm kỹ thuật bổ sung
Ngoài hai cách phân loại trên, tôn xốp chống nhiệt còn được phân theo các tiêu chí kỹ thuật như:
- Độ dày lớp xốp: từ khoảng 30 mm đến 100 mm hoặc hơn, lớp xốp càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt.
- Lớp phủ và màu sắc: tôn lạnh màu, sơn PVDF hay phim phản quang giúp tăng hiệu quả chống nóng.
- Tính năng bổ sung: cách âm, chống ẩm, chống ăn mòn, đáp ứng các nhu cầu sử dụng chuyên biệt.
Xem thêm: Thi công mái tôn trượt di động giải pháp linh hoạt tiện lợi
