Bảng báo giá mái tôn giả ngói Nhật mới nhất 2026

Mái tôn 17 - 04 - 2026

Nhà mái Nhật lợp tôn giả ngói đang là xu hướng được nhiều gia chủ lựa chọn nhờ thiết kế thanh thoát, hiện đại và tiết kiệm chi phí. Không chỉ đảm bảo thẩm mỹ, kiểu mái này còn thi công nhanh, bền đẹp theo thời gian. Nếu bạn đang tìm hiểu “báo giá mái tôn giả ngói Nhật”, đây là giải pháp đáng cân nhắc cho mọi công trình.

Xem thêm: Báo giá mái tôn cách nhiệt mới nhất 2026

Tổng quan về mái tôn giả ngói Nhật

Đặc điểm mái tôn giả ngói Nhật

Đặc điểm mái tôn giả ngói Nhật
Đặc điểm mái tôn giả ngói Nhật

Nhà mái Nhật (còn gọi là mái lùn) có nguồn gốc từ kiến trúc Nhật Bản, nổi bật với độ dốc vừa phải và phần mái đua rộng ra nhiều phía. Thiết kế này hướng đến sự tối giản nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Một số đặc trưng dễ nhận thấy gồm:

Phong cách hiện đại, hài hòa: Độ dốc mái thấp hơn mái Thái, tạo cảm giác cân đối, nhẹ nhàng và phù hợp với nhiều kiểu nhà từ truyền thống đến hiện đại.

Khả năng chống nóng, thoát nước tốt: Thiết kế mái giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giữ không gian bên trong mát mẻ, đồng thời hỗ trợ thoát nước mưa nhanh chóng.

Linh hoạt trong thiết kế: Dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của gia chủ.

Màu sắc tôn giả ngói được ưa chuộng

Màu sắc tôn giả ngói được ưa chuộng
Màu sắc tôn giả ngói được ưa chuộng

Khi lựa chọn tôn giả ngói cho mái Nhật, màu sắc là yếu tố quan trọng giúp tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình. Một số gam màu phổ biến gồm:

  • Đỏ truyền thống: Mang đậm nét Á Đông, tạo cảm giác ấm cúng và bền vững.
  • Xanh rêu: Gợi sự tươi mát, hiện đại, phù hợp với nhà vườn hoặc không gian nhiều cây xanh.
  • Xám tro: Tông màu trung tính, sang trọng, rất hợp với kiến trúc tối giản.
  • Nâu đất: Gần gũi, tự nhiên, dễ phối với nhiều kiểu ngoại thất.
  • Ghi xám: Lựa chọn phổ biến cho nhà hiện đại, tạo cảm giác thanh lịch và tinh tế.

Quy cách tôn giả ngói

Tôn giả ngói hiện nay được sản xuất với nhiều kích thước và thông số khác nhau để phù hợp từng công trình:

  • Độ dày: Dao động khoảng 0.3 – 0.5 mm, tùy theo yêu cầu về độ bền và điều kiện thời tiết.
  • Khổ hữu dụng: Thường từ 1m đến 1.2m, giúp tối ưu diện tích lợp mái.
  • Chiều dài: Có thể gia công theo kích thước thực tế, thuận tiện thi công và giảm hao hụt vật liệu.

Nội dung trên giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm và lựa chọn tôn giả ngói phù hợp cho nhà mái Nhật, vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa tối ưu chi phí xây dựng.

Phân loại các mái tôn giả ngói nhật phổ biến hiện nay

Tôn sóng ngói hiện đang là giải pháp lợp mái được nhiều gia chủ lựa chọn nhờ vẻ ngoài giống ngói truyền thống nhưng nhẹ, bền và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là các kiểu tôn sóng ngói phổ biến hiện nay:

Tôn sóng ngói cổ điển

Tôn sóng ngói cổ điển
Tôn sóng ngói cổ điển

Đặc điểm: Thiết kế sóng lớn, cao, mô phỏng gần giống ngói nung truyền thống, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho mái.

Ứng dụng: Phù hợp với nhà phong cách cổ điển, nhà thờ, biệt thự hoặc nhà ở khu vực nông thôn.

Tôn sóng ngói vảy cá

Tôn sóng ngói vảy cá
Tôn sóng ngói vảy cá

Đặc điểm: Dạng sóng nhỏ, uốn cong mềm mại như vảy cá xếp lớp, tạo hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo.

Ưu điểm: Thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Ứng dụng: Thường dùng cho biệt thự, nhà vườn hoặc công trình mang phong cách cổ điển – tân cổ điển.

Tôn sóng ngói ống trúc

Tôn sóng ngói ống trúc
Tôn sóng ngói ống trúc

Đặc điểm: Thiết kế giống các ống tre xếp liền nhau, mang đậm nét truyền thống Việt Nam.

Ưu điểm: Cách nhiệt, chống ồn tốt nhờ cấu trúc sóng sâu; màu sắc phổ biến như nâu, đỏ gạch, xanh rêu.

Ứng dụng: Phù hợp với nhà gỗ, nhà vườn, quán cafe sân vườn hoặc công trình thiên về phong cách tự nhiên.

Tôn sóng ngói ruby

Tôn sóng ngói ruby
Tôn sóng ngói ruby

Đặc điểm: Sóng cao, sắc nét, màu sắc nổi bật như đỏ ruby, xanh ngọc, cam… tạo vẻ hiện đại, sang trọng.

Ưu điểm: Độ bền cao, chống gỉ tốt, giữ màu lâu; khả năng thoát nước nhanh, hạn chế thấm dột.

Ứng dụng: Thích hợp cho nhà phố hiện đại, biệt thự, resort, khách sạn hoặc công trình quy mô lớn.

Ưu điểm chung của tôn sóng ngói

Tính thẩm mỹ cao: Mỗi kiểu dáng mang một phong cách riêng, từ cổ điển đến hiện đại.

Độ bền tốt: Chịu được thời tiết khắc nghiệt, ít bị ăn mòn.

Cách nhiệt, giảm ồn: Giúp không gian bên trong mát hơn, hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn.

Thi công nhanh: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm chi phí so với ngói truyền thống.

Bảng báo giá mái tôn giả ngói Nhật mới nhất 2026

Loại mái tôn giả ngói Độ dày Đơn giá vật tư (VNĐ/m2) Đơn giá trọn gói (VNĐ/m2) Ghi chú
Tôn giả ngói 1 lớp 0.3 – 0.4 mm 80.000 – 100.000 320.000 – 400.000 Giá rẻ, phổ biến
Tôn giả ngói 1 lớp cao cấp 0.45 – 0.5 mm 100.000 – 120.000 350.000 – 450.000 Độ bền cao hơn
Tôn giả ngói cách nhiệt (PU, EPS) 3 lớp 150.000 – 250.000 450.000 – 650.000 Chống nóng, chống ồn tốt
Tôn giả ngói thương hiệu (Hoa Sen, Đông Á…) 0.4 – 0.5 mm 110.000 – 130.000 400.000 – 600.000 Chất lượng ổn định
Nhân công lợp mái 50.000 – 150.000 Tùy độ cao công trình

Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo khu vực, diện tích và thời điểm thi công.

Xem thêm: Mái tôn chống nóng nhà ống nên chọn loại nào?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0385041192