Mái tôn lấy sáng những điều cần biết, Loại mẫu nào rẻ nhất

Mái tôn 01 - 04 - 2026

Mái tôn lấy sáng ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tận dụng ánh sáng tự nhiên, giúp không gian luôn thông thoáng và giảm đáng kể chi phí điện năng. Không chỉ mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt, loại vật liệu này còn phù hợp với nhiều kiểu công trình khác nhau, từ nhà ở đến nhà xưởng. Trong nội dung dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vì sao mái tôn lấy sáng lại trở thành lựa chọn được nhiều người ưu tiên trong xây dựng hiện nay.

Xem thêm: Báo giá thi công mái tôn lạnh cập nhật mới nhất đầu mùa

Mái tôn lấy sáng là gì?

Mái tôn lấy sáng
Mái tôn lấy sáng

Mái tôn lấy sáng (còn gọi là tôn nhựa lấy sáng) là loại vật liệu lợp được sản xuất dạng tấm hoặc dạng cuộn, có khả năng xuyên sáng hoặc bán xuyên sáng, giúp đưa ánh sáng tự nhiên vào không gian bên dưới. Không chỉ đóng vai trò chiếu sáng, mái tôn lấy sáng còn giúp che chắn mưa nắng, hạn chế tác động của thời tiết và góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng cho công trình.

Đặc điểm của Tôn lấy sáng

Tôn lấy sáng có nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng truyền sáng tốt gần tương đương kính nhưng lại nhẹ và an toàn hơn khi sử dụng, đồng thời còn hỗ trợ cách nhiệt, giảm ồn khá hiệu quả. Đặc biệt, khả năng chịu lực của vật liệu này có thể cao hơn kính rất nhiều, giúp hạn chế nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Về quy cách, tôn lấy sáng được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như 0.5mm, 0.6mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm; chiều dài phổ biến từ 2m, 2.4m, 3m đến 6m, 12m hoặc có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Ngoài ra, sản phẩm còn đa dạng về kiểu sóng như 3 sóng, 4 sóng, 5 sóng fibro, 5 sóng vuông… phù hợp với nhiều loại mái và nhu cầu thi công khác nhau

Phân loại các tấm lợp lấy sáng

Hiện nay trên thị trường, mái tôn lấy sáng được chia thành nhiều dòng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng về chất liệu, độ bền cũng như mức giá, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

a. Tôn lấy sáng polycarbonate

Tôn lấy sáng polycarbonate là dòng vật liệu cao cấp, được sản xuất từ nhựa polycarbonate có độ trong suốt cao và khả năng chịu lực tốt. Ưu điểm dễ thấy là khả năng truyền sáng có thể đạt khoảng 85–90%, độ bền cao, chịu va đập tốt, ít bị nứt vỡ, đồng thời có lớp chống tia UV giúp hạn chế ố vàng theo thời gian. Ngoài ra, vật liệu này khá nhẹ nên thi công cũng nhanh và thuận tiện. Loại này thường được dùng cho mái che, giếng trời, nhà xe, nhà kính hoặc các công trình thương mại.

b. Tôn lấy sáng composite

Phân loại các tấm lợp lấy sáng
Phân loại các tấm lợp lấy sáng

Tôn lấy sáng composite được cấu tạo từ nhựa kết hợp với sợi thủy tinh nên có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn so với nhiều loại thông thường. Dòng này vẫn đảm bảo khả năng lấy sáng ổn định, đồng thời có ưu điểm chống ăn mòn hóa chất và chịu được môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ cao mà chi phí lại khá hợp lý. Vì vậy, nó thường được ứng dụng trong nhà xưởng, khu công nghiệp hoặc khu vực ven biển.

c. Tôn lấy sáng Hoa Sen

Đây là dòng sản phẩm được nhiều người lựa chọn nhờ chất lượng ổn định và dễ đồng bộ với các loại tôn kim loại cùng thương hiệu. Không chỉ đảm bảo khả năng lấy sáng tốt, tôn còn có mẫu mã đa dạng, phù hợp khi kết hợp với mái tôn thông thường, giúp tổng thể công trình hài hòa và đẹp mắt hơn.

d. Phân loại theo kiểu sóng và kích thước

Ngoài phân loại theo chất liệu, mái tôn lấy sáng còn được thiết kế đa dạng về kiểu sóng và kích thước để phù hợp với từng hệ mái. Sóng vuông thường dùng cho nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp, trong khi sóng tròn lại phổ biến hơn với nhà ở, mái hiên. Bên cạnh đó, độ dày và kích thước tôn cũng được sản xuất linh hoạt, giúp dễ dàng lựa chọn theo diện tích và yêu cầu thi công, đồng thời đảm bảo độ khít và tính thẩm mỹ khi lắp đặt.

Nhìn chung, các loại tôn lấy sáng hiện nay đều được sản xuất bằng công nghệ hiện đại như đùn ép hoặc gia cường, giúp nâng cao độ bền, khả năng chịu lực và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.

Vì sao mái tôn lấy sáng được nhiều người ưa chuộng?

Việc sử dụng mái tôn lấy sáng bằng nhựa polycarbonate đang ngày càng được nhiều người lựa chọn cho nhà ở, nhà kho hay các công trình dân dụng nhờ những lợi ích thiết thực mà vật liệu này mang lại. Trước hết là khả năng ngăn chặn tia UV hiệu quả, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi tác động xấu của ánh nắng mặt trời. Bên cạnh đó, vật liệu còn có khả năng cách nhiệt và giảm ồn khá tốt, hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn, mang lại cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng.

Vì sao mái tôn lấy sáng được nhiều người ưa chuộng
Vì sao mái tôn lấy sáng được nhiều người ưa chuộng

Ngoài ra, mái tôn lấy sáng còn có khả năng chống cháy ở mức nhất định, góp phần tăng độ an toàn cho công trình. Ưu điểm nữa là chi phí hợp lý, thi công đơn giản, trọng lượng nhẹ nên tiết kiệm thời gian và công sức lắp đặt. Sản phẩm cũng có nhiều mẫu mã, màu sắc khác nhau, dễ dàng lựa chọn để phù hợp với từng phong cách thiết kế, tạo điểm nhấn riêng cho không gian.

Không chỉ vậy, tôn nhựa lấy sáng còn được ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục từ ngoại thất đến nội thất, từ công trình đơn giản đến phức tạp. Bề mặt ít bám bụi, dễ vệ sinh cũng là một điểm cộng giúp tiết kiệm thời gian bảo trì trong quá trình sử dụng.

Bảng báo giá tôn lợp lấy sáng cập nhật mới nhất

BẢNG GIÁ MÁI TÔN LẤY SÁNG MỚI NHẤT 2026

Loại tôn Độ dày (mm) Khổ (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn lấy sáng Composite 0.5 – 2.0 1070 45.000 – 140.000
Tôn lấy sáng Composite 2.0 – 3.0 1070 140.000 – 210.000
Tôn lấy sáng Polycarbonate 0.5 – 2.5 1070 60.000 – 160.000
Tôn lấy sáng Polycarbonate 2.0 – 3.0 1070 140.000 – 240.000
Tôn nhựa PVC 0.6 – 1.5 1070 65.000 – 150.000
Tôn nhựa PVC/ASA 1.5 – 3.0 1070 160.000 – 190.000
Tôn nhựa giả ngói 2.0 – 2.5 1070 100.000 – 150.000

BẢNG GIÁ TÔN NHỰA LẤY SÁNG THEO ĐỘ DÀY

Độ dày (mm) Kết cấu Đơn giá (VNĐ/m)
0.5 mm 1 lớp 45.000
0.6 mm 1.5 lớp 60.000
0.8 mm 2 lớp 75.000
1.0 mm 3 lớp 95.000
1.2 mm 4 lớp 105.000
1.4 mm 5 lớp 115.000
1.5 mm 6 lớp 135.000
1.8 mm 7 lớp 155.000
2.0 mm 8 lớp 175.000
2.5 mm 9 lớp 195.000
3.0 mm 9.5 lớp 215.000

BẢNG GIÁ THEO DẠNG SÓNG PHỔ BIẾN

Loại tôn Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m) Bảo hành
Tôn lấy sáng phẳng 1.0 – 2.5 75.000 – 115.000 2 năm
Tôn Composite 1.0 – 2.5 105.000 – 135.000 5 năm
Tôn Polycarbonate 1.0 – 2.5 140.000 – 190.000 7 năm
Tôn 5,7,9 sóng 1.0 – 2.5 90.000 – 150.000 3 năm
Tôn 11,13,15 sóng 1.0 – 2.5 105.000 – 170.000 6 năm
Tôn Seamlock 0.8 – 2.0 60.000 – 140.000 3 năm
Tôn Cliplock 0.8 – 1.5 70.000 – 125.000 3 năm

BẢNG GIÁ TÔN LẤY SÁNG SATA SMART

Loại Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
Polycarbonate 0.5 55.000
Polycarbonate 0.8 70.000
Polycarbonate 1.0 85.000
Polycarbonate 1.5 105.000
Polycarbonate 2.0 145.000
Polycarbonate 3.0 210.000
Composite 0.5 55.000
Composite 1.0 110.000
Composite 1.5 140.000
Composite 2.0 170.000
Composite 3.0 190.000

Nên chọn loại tôn lấy sáng nào?

Việc lựa chọn tôn lấy sáng phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của từng công trình:

  • Nhà kính, công trình lớn: Nên chọn tôn lấy sáng Composite vì độ bền cao, chịu lực tốt và thích hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Cần lấy sáng tối đa, yêu cầu thẩm mỹ: Tôn lấy sáng Polycarbonate là lựa chọn phù hợp nhờ độ trong suốt cao, hiện đại và đẹp mắt.
  • Công trình dân dụng, chi phí hợp lý: Có thể sử dụng tôn nhựa lấy sáng Hoa Sen, vừa tiết kiệm chi phí vừa dễ thi công và vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Tôn lấy sáng hiện nay được xem là giải pháp lợp mái thông minh, không chỉ giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên mà còn nâng cao tính thẩm mỹ và tối ưu không gian sử dụng. Với nhiều chủng loại, mức giá linh hoạt và độ bền cao, vật liệu này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Xem thêm: Báo giá mái tôn xốp cập nhật mới nhất 2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0385041192