Giá tôn xốp chống nóng hiện nay dao động từ 130.000 VNĐ đến 250.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào thương hiệu (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam), độ dày lớp tôn (dem) và loại xốp (EPS, PU, XPS). Nếu tính cả chi phí thi công trọn gói, mức giá có thể từ 390.000 VNĐ đến 590.000 VNĐ/m²

Tôn chống nóng bao nhiêu tiền 1m2? Báo giá chi tiết 2026
Chi phí thi công mái tôn chống nóng hoàn thiện hiện nay dao động từ 130.000 đến 360.000 VNĐ/m2. Mức giá này bị chi phối bởi cấu tạo số lớp tôn, độ dày phôi kim loại và thương hiệu sản xuất. Để dự toán chính xác ngân sách, chủ đầu tư cần nắm rõ đơn giá bóc tách từng hạng mục dưới đây.
Báo giá tôn chống nóng theo cấu tạo vật liệu (Chưa gồm thi công)
Nếu bạn chỉ có nhu cầu mua tấm lợp lợp cải tạo hoặc tự thi công, đơn giá vật tư tại xưởng được phân cấp theo cấu tạo như sau:
- Tôn lạnh 1 lớp: Mức giá từ 85.000 đến 150.000 VNĐ/m2.
- Tôn cách nhiệt 2 lớp: Mức giá từ 120.000 đến 180.000 VNĐ/m2.
- Tôn xốp 3 lớp tiêu chuẩn: Mức giá từ 130.000 đến 250.000 VNĐ/m2.
Báo giá vật tư tôn xốp 3 lớp chi tiết theo độ dày và thương hiệu
Đối với dòng tôn 3 lớp cao cấp (Tôn nền + PU + Giấy bạc), mức giá có sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhà máy thép. Bảng dưới đây cung cấp đơn giá cắt theo mét vuông thực tế:
| Độ dày tôn nền | Tôn Đông Á (VNĐ/m2) | Tôn Việt Nhật / Phương Nam (VNĐ/m2) | Tôn Hoa Sen (VNĐ/m2) | Tôn Hòa Phát (VNĐ/m2) |
| 0.30 mm | 154.000 | 161.000 | 165.000 | – |
| 0.35 mm | 165.000 | 172.000 | 175.000 | – |
| 0.40 mm | 173.000 | 180.000 | 184.000 | 210.000 |
| 0.45 mm | 181.000 | 189.000 | 193.000 | – |
| 0.50 mm | 190.000 | 201.000 | 204.000 | 250.000 |
| 0.55 mm | 212.900 | 206.000 | 212.900 | – |
Bảng giá thi công mái tôn chống nóng trọn gói (Vật tư + Nhân công)
Đây là mức giá thi công mái tôn chống nóng trọn gói, áp dụng cho công trình làm mới. Chi phí đã bao gồm toàn bộ vật tư và nhân công cần thiết như tấm tôn lợp, hệ khung xà gồ, phụ kiện (keo, vít) và công lắp đặt hoàn thiện.
| Thương hiệu tôn lợp | Loại dày 0.40 mm (VNĐ/m2) | Loại dày 0.45 mm (VNĐ/m2) | Loại dày 0.50 mm (VNĐ/m2) |
| Tôn Việt Nhật | 290.000 | 300.000 | 310.000 |
| Tôn Hoa Sen | 310.000 | 340.000 | 350.000 |
| Tôn Hòa Phát | 315.000 | 335.000 | 355.000 |
| Tôn Đông Á | 320.000 | 340.000 | 360.000 |
Đơn giá nhân công bắn tôn lợp mái
Trong trường hợp chủ đầu tư tự lo toàn bộ vật tư sắt thép và tấm lợp, chi phí thuê đội thợ cơ khí chuyên nghiệp để thi công dập tôn, bắn vít sẽ dao động từ 40.000 đến 60.000 VNĐ/m2. Đơn giá nhân công thực tế có thể thay đổi nhẹ phụ thuộc vào độ cao tầng thi công và độ dốc, độ phức tạp của kết cấu mái.

Tôn xốp chống nóng là gì?
Tôn xốp chống nóng (hay tôn cách nhiệt) là loại vật liệu lợp mái đa năng, được sản xuất chuyên biệt để chống nóng, giữ nhiệt và cách âm. Tại các khu vực có khí hậu nhiệt đới nắng gắt và mưa nhiều như Việt Nam, dòng vật liệu này đặc biệt được ưa chuộng nhờ khả năng phản xạ bức xạ mặt trời, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình và triệt tiêu tiếng ồn hiệu quả.
Điểm nổi bật của tôn xốp là khả năng giảm nhiệt nhanh, giúp không gian bên dưới mát hơn và giảm đáng kể mức tiêu thụ điện cho các thiết bị làm mát.
Cấu tạo chuẩn của tôn xốp chống nóng
Để đạt được hiệu năng tản nhiệt tối đa, một tấm tôn xốp chất lượng luôn được cấu thành từ 3 lớp liên kết nguyên khối:
- Lớp tôn bề mặt (mặt ngoài): Chế tạo từ tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc mạ màu. Lớp này tiếp xúc trực tiếp với môi trường, có nhiệm vụ phản xạ nhiệt, chịu lực cơ học và chống gỉ sét bề mặt.
- Lớp lõi cách nhiệt (ở giữa): Sử dụng các vật liệu bảo ôn chuyên dụng như xốp PU, EPS, bông khoáng (Rockwool) hoặc bông thủy tinh. Đây là thành phần quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng ngăn cản nhiệt lượng và tiêu âm của toàn bộ hệ mái.
- Lớp màng lót PP/PVC (mặt trong): Lớp màng mỏng nằm dưới cùng, có chức năng bảo vệ phần lõi xốp không bị ẩm mốc, mủn rụng, đồng thời tạo bề mặt phẳng, sáng bóng giúp tăng tính thẩm mỹ cho không gian trần nhà.

Tôn xốp chống nóng chất lượng sẽ đem lại lợi ích gì?
Đầu tư hệ tôn chống nóng chuẩn kỹ thuật ngay từ đầu giúp chủ công trình tối ưu hàng loạt chi phí vận hành và bảo trì về sau. Cụ thể:
- Giảm chi phí điện hàng tháng: Lớp cách nhiệt hạn chế bức xạ nhiệt, giúp không gian bên dưới mát hơn khoảng 5–8°C, từ đó giảm tải cho điều hòa và thiết bị làm mát.
- Giảm tiếng ồn khi mưa: Lõi xốp hấp thụ âm thanh tốt, hạn chế đáng kể tiếng ồn so với tôn một lớp, phù hợp cho nhà ở và nhà xưởng.
- Tiết kiệm chi phí khung kèo: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho móng và hệ kết cấu, từ đó tối ưu chi phí sắt thép mà vẫn đảm bảo độ chắc chắn.
- Độ bền cao, ít hư hỏng: Tôn mạ hợp kim kết hợp lớp đáy bảo vệ giúp chống rỉ sét, hạn chế nấm mốc và giữ độ bền trong thời gian dài.
- Thi công nhanh, giảm chi phí nhân công: Vật liệu dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh theo kích thước thực tế, giúp rút ngắn thời gian thi công.
Lưu ý quan trọng: Việc chọn các loại tôn hụt độ dày hoặc dùng lõi xốp pha tạp giá rẻ sẽ khiến mái nhà nhanh chóng ủ nhiệt và ngấm dột. Chi phí tháo dỡ và khắc phục hậu quả bao giờ cũng tốn kém hơn nhiều so với việc thi công đạt chuẩn ngay từ đầu.
Báo giá tôn xốp chống nóng theo từng loại vật liệu lõi
Đơn giá mái tôn chống nóng tỷ lệ thuận với công nghệ vật liệu và hiệu năng của từng loại lõi xốp. Việc phân loại rạch ròi các dòng sản phẩm dưới đây giúp chủ đầu tư chọn đúng giải pháp theo ngân sách và mục đích sử dụng thực tế.
Tôn xốp PU cách nhiệt Polyurethane
Đây là dòng vật liệu dẫn đầu về khả năng bảo ôn nhiệt độ nhờ cấu tạo lõi Polyurethane mật độ cao. Sản phẩm thường có kết cấu 3 lớp đồng nhất gồm tôn nền, lớp xốp PU và màng giấy bạc.
Ưu điểm nổi bật là hiệu suất cách nhiệt vượt trội, cách âm tốt và tuổi thọ từ 20 đến 40 năm. Lõi PU đặc khít giúp ngăn chặn triệt để sự truyền nhiệt qua hệ mái.
Vật liệu này thường ứng dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Các hạng mục phổ biến gồm kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm và nhà ở dân dụng cao cấp.

Tôn xốp EPS Expanded Polystyrene
Tôn xốp EPS sử dụng lõi hạt nhựa kích nở tạo thành khối xốp có trọng lượng siêu nhẹ. Đặc tính này giúp quá trình vận chuyển và thi công diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Sản phẩm hỗ trợ chống ẩm và chống thấm tốt, đồng thời giảm tải trọng đáng kể cho hệ thống xà gồ. Đây là giải pháp giúp đảm bảo an toàn cho kết cấu nhà xưởng diện tích lớn.
Với thiết kế ngàm âm dương kín khít, tôn EPS là lựa chọn kinh tế cho các công trình cần tính linh động. Các ứng dụng điển hình là nhà tiền chế, văn phòng tạm và vách ngăn nội thất.

Tôn xốp OPP Oriented Polypropylene
Tôn xốp OPP được sản xuất bằng cách dán lớp màng nhựa Polypropylene đã qua xử lý lên bề mặt tôn lạnh. Cấu trúc này tạo ra tính chất cơ học ổn định và cách điện an toàn.
Vật liệu có độ bền cao, chịu được tác động xoắn đoạn mà không bị gãy hỏng khi lắp đặt. Tôn OPP duy trì cấu trúc ổn định dưới nhiệt độ môi trường, không bị nóng chảy hay biến dạng.
Đây là dòng tôn chống nóng có mức giá thành thấp nhất hiện nay. Sản phẩm phù hợp cho các hệ mái có ngân sách thấp nhưng vẫn cần đảm bảo hiệu quả làm mát và chống dột cơ bản.

Tôn xốp Rockwool bông khoáng
Tôn Rockwool chuyên dụng cho mục đích chống cháy lan và cách âm cường độ cao. Lõi bông khoáng sản xuất từ đá bazan nung chảy ở 1600 độ C, mang lại khả năng chịu nhiệt tuyệt vời.
Cấu trúc sợi khoáng đan xen giúp triệt tiêu tiếng ồn từ môi trường ngoài, đảm bảo không gian yên tĩnh. Do quy trình sản xuất phức tạp, đơn giá dòng này thường cao hơn các loại xốp nhựa.
Sản phẩm ứng dụng rộng rãi tại các khu vực nguy cơ cháy nổ cao như kho hóa chất hoặc nhà xưởng dệt may. Đây là giải pháp an toàn hàng đầu cho các công trình công nghiệp quy mô lớn.

Tôn xốp Glasswool bông thủy tinh
Tôn Glasswool sử dụng lõi sợi thủy tinh tổng hợp có tính đàn hồi tốt và trọng lượng nhẹ. Vật liệu giúp hạn chế truyền nhiệt hiệu quả, tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng vận hành điều hòa.
Dòng tôn này được đánh giá cao ở khả năng tiêu âm và lọc âm thanh chuyên sâu. Kết cấu sợi thủy tinh bền bỉ giúp duy trì hiệu năng chống nóng lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Sản phẩm thường xuất hiện tại các công trình cần kiểm soát âm thanh khắt khe. Các ứng dụng tiêu biểu gồm trung tâm thương mại, nhà hát, rạp chiếu phim và hệ thống hội trường.

Ứng dụng tôn xốp chống nắng như thế nào
Tôn xốp là vật liệu đa năng, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn cho nhiều hạng mục công trình khác nhau.
– Lợp mái và bao che công trình: Ứng dụng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi. Lớp lõi xốp giúp giảm nhiệt từ mái, giữ không gian bên trong ổn định và hạn chế chi phí điện.
– Vách ngăn và trần cách nhiệt: Thay thế tường gạch hoặc trần truyền thống, thi công nhanh, trọng lượng nhẹ, vẫn đảm bảo cách âm và cách nhiệt giữa các không gian.
– Kho lạnh và bảo quản: Là vật liệu quan trọng trong kho lạnh, kho dược và phòng sạch. Khả năng giữ nhiệt tốt giúp duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế thất thoát.
– Bảo ôn công nghiệp và thông gió: Dùng làm lớp cách nhiệt cho ống gió, đường ống trong nhà máy, giúp giảm thất thoát nhiệt và hạn chế đọng nước gây ăn mòn.
– Ngành vận tải và nhà lắp ghép: Ứng dụng trong thùng xe lạnh, container và nhà tiền chế, giúp bảo vệ hàng hóa và duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình vận chuyển.
Điều gì ảnh hưởng đến báo giá tôn xốp chống nóng
Mái tôn chống nóng không có một mức cố định. Chi phí thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố vật liệu và điều kiện thi công, trong đó có các yếu tố chính:
– Chất liệu lõi cách nhiệt: Lõi EPS có giá thấp, phù hợp nhu cầu cơ bản. Lõi PU cho hiệu quả cách nhiệt và cách âm tốt hơn nên giá cao hơn. Các dòng Rockwool, Glasswool có thêm khả năng chống cháy thường thuộc nhóm giá cao.
– Độ dày tôn và lớp xốp: Tôn nền càng dày (0.40–0.55mm) thì khả năng chịu lực càng tốt, chi phí cao hơn. Lớp xốp dày cũng giúp tăng hiệu quả chống nóng nhưng làm tăng giá vật tư.
– Thương hiệu tôn: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn nhờ chất lượng ổn định và chế độ bảo hành rõ ràng.
– Công nghệ sơn bề mặt: Lớp sơn tĩnh điện, chống bám bụi và chống ăn mòn giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và kéo dài tuổi thọ, đi kèm mức giá cao hơn.
– Khối lượng thi công: Diện tích càng lớn, đơn giá trên mỗi m² càng tối ưu. Công trình nhỏ thường áp dụng mức giá cao hơn.
– Vận chuyển và mặt bằng thi công: Khoảng cách vận chuyển và điều kiện thi công ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Công trình xa, địa hình khó hoặc trong hẻm nhỏ thường phát sinh thêm chi phí vận chuyển và nhân công.

Cơ khí Thuận Phát – Đơn vị thi công mái tôn chống nóng uy tín
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu: Chuyên trách các giải pháp chống nóng, tiêu âm và kết cấu mái bền vững cho mọi công trình.
- Cam kết vật tư chính hãng: Chỉ sử dụng phôi tôn từ Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát với độ dày thực tế và mật độ lõi xốp đạt chuẩn.
- Báo giá minh bạch: Rạch ròi chi phí vật tư và nhân công ngay từ đầu, tuyệt đối không phát sinh chi phí lặt vặt.
- Dịch vụ tận tâm: Khảo sát hiện trạng miễn phí và cung cấp chính sách bảo hành chống dột, chống phai màu dài hạn.
